Ngữ pháp · N3
〜ように
Để (có thể) … / để không … (mục đích khó tự kiểm soát)
Cách nối
Động từ thể từ điển (thường là thể khả năng) + ように / Động từ thể ない + ように
Cách dùng
Dùng để nói mục đích khi kết quả không hoàn toàn do ý chí quyết định, như “để nghe được”, “để không quên”, “để có thể nói được”. Nếu vế trước là hành động do ý chí của chính mình thì thường dùng 「〜ために」.
Ví dụ
後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話します。
Tôi nói to để cả người ngồi phía sau cũng nghe được.
忘れないように、メモしておきます。
Tôi ghi chú lại để không quên.
日本語が話せるように、毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật.
Lỗi hay gặp
Hay nhầm với 「〜ために」. Ví dụ “để mua nhà, tôi tiết kiệm tiền” là ý chí của mình nên dùng 「家を買うために」, không dùng 「家を買うように」.
Luyện tập
後ろの席の人にもよく聞こえる( )、大きな声で話してください。
- ために
- ように
- ところに
- ばかりに
Xem đáp án
Đáp án: 2. ように
“Nghe được” (聞こえる) là việc người nghe không tự quyết định, nên dùng 「聞こえるように」. 「ために」 chỉ đi với hành động có chủ ý của chủ ngữ, nên 「聞こえるために」 không tự nhiên. 「ところに」 chỉ thời điểm, 「ばかりに」 nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu.