Ngữ pháp · N3
〜ようになる
Trở nên có thể; dần hình thành thói quen
Cách nối
Động từ thể từ điển / thể khả năng / thể ない + ようになる
Cách dùng
Cho biết một khả năng hoặc thói quen đã thay đổi theo thời gian. Với khả năng, thường dùng động từ thể khả năng. Khác với 「ようにする」 là cố gắng có chủ ý.
Ví dụ
毎日練習して、日本語が話せるようになった。
Nhờ luyện tập hằng ngày, tôi đã nói được tiếng Nhật.
最近、朝早く起きるようになりました。
Gần đây tôi đã bắt đầu dậy sớm.
甘い飲み物をあまり飲まないようになった。
Tôi đã dần không uống nhiều đồ ngọt nữa.
Lỗi hay gặp
「話せるようになる」 nhấn mạnh sự thay đổi đã đạt được; 「話せるようにする」 nhấn mạnh nỗ lực để đạt điều đó.
Luyện tập
練習を続けて、漢字が読める( )。
- ようにした
- ようになった
- ことにした
- ことになった
Xem đáp án
Đáp án: 2. ようになった
Luyện tập dẫn đến khả năng đọc kanji, nên chọn 「ようになった」.