Ngữ pháp · N3
〜てしまう
Làm xong hẳn; lỡ làm (đáng tiếc)
Cách nối
Động từ thể て + しまう / văn nói: ちゃう・じゃう
Cách dùng
Có hai cách dùng chính: hoàn tất một việc hoặc bộc lộ tiếc nuối vì việc đã xảy ra. Ngữ cảnh quyết định cách hiểu. 「てしまった」 thường diễn tả sự việc đã hoàn thành hoặc lỡ xảy ra.
Ví dụ
宿題を全部やってしまった。
Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.
大切な鍵をなくしてしまった。
Tôi lỡ làm mất chiếc chìa khóa quan trọng.
ケーキを一人で食べてしまった。
Tôi đã ăn hết chiếc bánh một mình.
Lỗi hay gặp
Không mặc định 「てしまう」 luôn là sai lầm; trong câu về hoàn thành bài tập, nó chỉ nhấn mạnh đã làm xong.
Luyện tập
財布を電車に忘れて( )。困った。
- おいた
- みた
- しまった
- ある
Xem đáp án
Đáp án: 3. しまった
Việc quên ví xảy ra ngoài ý muốn và người nói thấy phiền, nên dùng 「しまった」.