Ngữ pháp · N2
〜にもかかわらず
Mặc dù … nhưng (kết quả trái với điều dự đoán)
Cách nối
Động từ/Tính từ い thể thường + にもかかわらず / Danh từ, tính từ な (+である) + にもかかわらず
Cách dùng
Dùng khi kết quả ở vế sau trái với điều người ta dự đoán từ vế trước. Thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, thông báo. So với 「のに」, 「にもかかわらず」 trang trọng hơn và ít mang cảm xúc trách móc của người nói.
Ví dụ
雨にもかかわらず、試合は予定どおり行われた。
Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra đúng như dự kiến.
彼は熱があるにもかかわらず、会社に来た。
Mặc dù bị sốt, anh ấy vẫn đến công ty.
平日にもかかわらず、店は客でいっぱいだった。
Mặc dù là ngày thường, cửa hàng vẫn đông kín khách.
Lỗi hay gặp
Không dùng 「にもかかわらず」 cho vế sau là lời mời, mệnh lệnh hay ý chí của người nói (ví dụ: ×雨にもかかわらず、行きましょう). Khi đó hãy dùng 「〜けれども」 hoặc 「〜ても」.
Luyện tập
何度も練習した( )、本番では失敗してしまった。
- にもかかわらず
- によって
- につれて
- にとって
Xem đáp án
Đáp án: 1. にもかかわらず
Đã luyện tập nhiều lần nhưng kết quả lại thất bại, trái với dự đoán, nên dùng 「にもかかわらず」. 「によって」 là tùy theo/do, 「につれて」 là càng… càng, 「にとって」 là đối với.