日本語10

Ngữ pháp · N2

〜かねない

Có nguy cơ xảy ra điều xấu

Cách nối

Bỏ ます của động từ thể ます + かねない

Cách dùng

Nói một khả năng xấu có thể xảy ra nếu tình huống tiếp diễn. Thường là lời cảnh báo. Khác với 「かねる」 là 'khó có thể làm' trong lối nói lịch sự.

Ví dụ

  1. このままでは事故が起こりかねない。

    Cứ thế này có nguy cơ xảy ra tai nạn.

  2. 無理を続けると、体を壊しかねません。

    Nếu cứ gắng sức, có thể hại sức khỏe.

  3. 確認しないと、大きな間違いにつながりかねない。

    Nếu không kiểm tra, có nguy cơ dẫn đến sai sót lớn.

Lỗi hay gặp

Dùng gốc thể ます: 「起こりかねない」, không phải 「起こるかねない」.

Luyện tập

この情報を確認せずに広めると、誤解を招き(  )。

  1. かねない
  2. がたい
  3. っぽい
  4. つつある
Xem đáp án

Đáp án: 1. かねない

Lan truyền thông tin chưa kiểm tra có nguy cơ gây hiểu lầm, nên chọn 「かねない」.

Ngữ pháp N2 khác