日本語10

Ngữ pháp · N2

〜ものだ

Vốn là vậy; thường làm trong quá khứ

Cách nối

Động từ / tính từ thể thường + ものだ

Cách dùng

Tùy ngữ cảnh, diễn tả lẽ thường, cảm thán hoặc hồi tưởng thói quen cũ. Khi kể chuyện ngày trước, thường dùng 「よく〜たものだ」. Hãy nhìn thời gian và sắc thái của cả câu.

Ví dụ

  1. 子どもは遊びながら学ぶものだ。

    Trẻ con vốn học trong lúc chơi.

  2. 学生のころは、よく図書館に通ったものだ。

    Hồi còn là sinh viên, tôi thường đến thư viện.

  3. 時間がたつのは早いものですね。

    Thời gian trôi nhanh thật nhỉ.

Lỗi hay gặp

Không phải mọi 「ものだ」 đều chỉ thói quen cũ; trong câu về lẽ thường hoặc cảm thán, ý nghĩa khác.

Luyện tập

子どものころ、祖母の家でよく遊んだ(  )。

  1. はずだ
  2. ものだ
  3. わけだ
  4. ことだ
Xem đáp án

Đáp án: 2. ものだ

「よく〜たものだ」 hồi tưởng việc thường làm khi còn nhỏ.

Ngữ pháp N2 khác