Ngữ pháp · N2
〜につれて
Càng... thì càng; cùng với sự thay đổi
Cách nối
Động từ thể từ điển + につれて / Danh từ + につれて
Cách dùng
Hai sự thay đổi cùng diễn ra theo thời gian: khi A thay đổi, B cũng thay đổi. Vế trước thường chỉ quá trình, không phải sự kiện xảy ra đúng một lần.
Ví dụ
日本語を学ぶにつれて、会話が楽しくなった。
Càng học tiếng Nhật, việc trò chuyện càng thú vị.
年を取るにつれて、体力が落ちる。
Càng lớn tuổi, thể lực càng giảm.
気温の上昇につれて、雪が溶け始めた。
Cùng với nhiệt độ tăng, tuyết bắt đầu tan.
Lỗi hay gặp
「につれて」 cần một quá trình thay đổi; không dùng cho một mốc đơn lẻ như chỉ việc cửa vừa mở.
Luyện tập
練習を重ねる( )、発音が自然になった。
- に対して
- に限って
- につれて
- に関して
Xem đáp án
Đáp án: 3. につれて
Phát âm thay đổi dần theo quá trình luyện tập nên dùng 「につれて」.